decimal mark
/ˈdɛsəməl mɑrk/Danh từ
- Dấu phân cách phần thập phân hoặc phần phân số của một số với phần nguyên.The mark that separates the decimal or fractional part of a number from the integer part.Từ đồng nghĩa:decimal point[Appendix:Glossary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decimal mark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish